Tìm kiếm

Thứ Hai, 26 tháng 7, 2010

DANH SÁCH THỦ KHOA Học Viện Kĩ Thuật Mật Mã

Xếp hạng
Mã trường
SBD
Họ và tên
Ngày sinh
Khối
Tổng
1
KMA
344
Trần Nam Sơn
06-08-1992
A
23.00
2
KMA
296
Nguyễn Thị Phương Ngân
30-05-1992
A
21.00
3
KMA
79
Dương Văn Dũng
07-11-1992
A
21.00
4
KMA
364
Đặng Tiến Thành
09-12-1991
A
20.00
5
KMA
263
Nguyễn Thành Luân
26-02-1992
A
20.00
6
KMA
337
Phạm Thị Quyên
18-02-1992
A
20.00
7
KMA
187
Trần Thanh Huyền
13-11-1992
A
19.5
8
KMA
68
Trần Thùy Dung
25-07-1992
A
19.5
9
KMA
209
Phan Duy Hưng
15-06-1991
A
19.5
10
KMA
570
Lê Bá Khánh Trình
06-06-1992
A
19.5

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Menber